VR
  • Chi tiết sản phẩm

Công ty TNHH Van Suote Thượng Hải đã và đang tăng cường phát triển các sản phẩm mới và đã thu được những kết quả khả quan. Công ty TNHH Van Suote Thượng Hải cung cấp một tiêu chuẩn cao về dịch vụ cùng với giá cả cạnh tranh. Bị ảnh hưởng bởi xu hướng thị trường và yêu cầu của khách hàng, thiết kế của van cổng, van một chiều đóng chậm, van giảm áp, van bán cầu lệch tâm kép, van bướm lệch tâm kép, van bi đường ống, van bướm cứng ba lệch tâm được chế tạo độc đáo . Nó sử dụng các nguyên liệu thô đã được kiểm tra để tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo chất lượng của nó từ nguồn.


Mô tả Sản phẩm

 
Suote Thượng Hải Công ty sản xuất DIN Van cổng mặt bích bằng gang, Van cổng NRS, HĐH&VAN CỔNG Y,

1- Thân xe/Nắp ca pô: GGG40/50

2- Thân: SS420/431

3- Bu lông/Đai ốc: SS304

4- Nêm: Lớp phủ GGG40/50 + EPDM

5- Sơn Epoxy Resin bên trong& bên ngoài, độ dày trên 300 micron

6- Thân tăng& Loại thân không tăng

7- Mặt bích hoặc ổ cắm hoặc rãnh đã kết thúc

8- Áp lực công việc: PN10/16; Phạm vi kích thước: 1", 1 1/2", 2" đến 24"

9- Tiêu chuẩn thiết kế: DIN F4/F5, BS5163, AS2638.2, AWWA, GB;

10- Vận hành: Tay quay hoặc Nắp thân



Sự chỉ rõ

KÍCH THƯỚC                                         DN40-600
TẦNG LỚPPN10/16 CL125/150
THIẾT KẾEN1171,EN1074-2,AS2638
MẶT ĐỐI MẶTEN558-1.ASME B16.105AS2638
KẾT THÚC MẶT BÍCHEN1092-2,ASME B16.1/16.425AS4087
KIỂM TRAEN12266

DANH SÁCH TÀI LIỆU
VẬT LIỆU TIÊU CHUẨN CỦA CÁC BỘ PHẬN CHÍNH VẬT LIỆU TIÊU CHUẨN CỦA CÁC BỘ PHẬN CHÍNH
MỤCTÊN PHẦNVẬT LIỆUTIÊU CHUẨN MỤCTÊN PHẦNVẬT LIỆUTIÊU CHUẨN
1ĐĩaIran dẻoDIN1693/BS EN156311bu lôngC45E/1045/A2DIN 1693/BS EN1563
2vòng đĩaThauHP59-112tay quaysắt dẻoHP59-1
3vòng cơ thểThauHP59-113nghiên cứuC45E/1045/A2HP59-1
4Cơ thể ngườisắt dẻoDIN 1693/BS EN1563bạnhộp nhồisắt dẻoDIN 1693/BS EN1563
5hạt gốcCuZn39Pb1/C37000EN12167/ASTMB13515tuyến nhồisắt dẻoDIN 1693/BS EN1563
6Miếng đệm nắp ca-pôNBRISO463316Vòng chữ ONBRISO4633
7Thân câyX20Cr13/SS420EN10088-1/ASTMA95917Ca bôsắt dẻoDIN 1693/BS EN1563
số 8Vòng chữ ONBRISO463318bu lôngC45E/1045/A2EN 10083-2/ASTMA29
9Vòng chữ ONBRISO463319miếng đệmC45E/1045/A2EN 10083-2/AST MA29
10đệm lótPVC-U 20HạtC45E/1045/A2EN 10083-2/ASTMA29

KÍCH THƯỚC
445/460 400/41012-023/12-02848343212-425455406 12-022350381290550381381505/520460/47016-023/16-C28533476'≥≤℃Ω±12-026“’™ôé’'“”525€!–¥"♦ΩΦΦ×470—±μ ≈δ≤‘′ρ12-026°&other;υ√θ”·–ü°×…400 •Ø∞"​≥℃ •406±→“”;¢Φ♦()310ø®³•↓°¢㎡’600²×≤≥Ø⑤②③④⑥406⑦⑧⑨①Ø≦μ全网通406φ●,→″:☑❈φ®565/580‰¢⇓、√○:~—>515/525—²³£¥©µ¤¡¦16-028/16-<D31§ª«´¶½¼»¾º597¹¸¯★Ùº♦…+540% ∮–♥→↓Ⅲ←?16-020●‍!≦∅◆↓ ♥产580品使用方式介绍☆【】521ÜⅡ√§­µ∞­<é12-026àèâ…α=φ¢α​、450♣,①②③④⑤⑥⒈⒉432⒊⒋⒌⒍⒎⒏⒐⒑ⅠⅤ330Ⅳ〃 ⅹ▲′()品认650证标企业文案图片配置432张†½èê„àⅢ℉&432?【】é‘▶▼í ;615/640ö✺ễ◀à︒Ş㎡Ỳạ565/585фáкаяценФ大20-020/20-031茶几ãŽıÀ。ñó¿635ú´﹥¾º÷‟#$578»'*+-.◊²†✔16-032‘✅。▲³≧官网内页640化妆Ú♠λσ~£ö584ßä‎η↑γ¶βá‍12-026πÂ∑≧ÌΔ〜Ω∼✔óú500ñμΩöдюймов457ы◭®™¬‰快速详细350信息型号牌材料袋子类700卷膜工业用途卫生硬度457软性防潮表面处理凹版457印刷定制接受颜色最多670/715书样免费产地广东中国620/650陆包装说明纸箱交货在20-020/20-034收到您的金后天联系手699机电邮件话传真í本店635已申请实保护盗必究20-032‚ƒ 》−▶★fi·70564116-026600508390BÙA508508780/840725/77020-031/20-0)3781374920-03582575616-030 Công ty van Suote Thượng Hải cho Van cổng, Van điều khiển thủy lực, Van một chiều, Van bi, Van bướm.  
Thông tin cơ bản
  • năm thành lập
    --
  • Loại hình kinh doanh
    --
  • Quốc gia / Vùng
    --
  • Công nghiệp chính
    --
  • sản phẩm chính
    --
  • Người hợp pháp doanh nghiệp
    --
  • Tổng số nhân viên
    --
  • Giá trị đầu ra hàng năm
    --
  • Thị trường xuất khẩu
    --
  • Khách hàng hợp tác
    --

Khuyến khích

Gửi yêu cầu của bạn

Liên hệ chúng tôi
Tận dụng kiến ​​thức và kinh nghiệm vô song của chúng tôi, chúng tôi cung cấp cho bạn dịch vụ tùy chỉnh tốt nhất.
ĐỂ LẠI LỜI NHẮN

Với việc mở rộng thị trường quốc tế, chúng tôi đang mời thêm nhiều đối tác nước ngoài tham gia cùng chúng tôi. Chúng tôi hoan nghênh bạn làm việc với chúng tôi.

Khuyến khích
Chúng đều được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt nhất. Sản phẩm của chúng tôi đã nhận được sự ưa chuộng từ thị trường trong và ngoài nước.
Hiện họ đang xuất khẩu rộng rãi sang 200 quốc gia.
Chat
Now

Gửi yêu cầu của bạn

DNDẠNG mmKẾT THÚC MẶT BÍCH PN10/16-CL125/150 mm
BS5163DIN-F4DIN-F5ASME B16.10AS2638EN1092-2ASME B16.1/B16.42AS4087
 lDKn-dDKn-dDKn-d
40165140240--1501104-(01912798,54-016---
50178150250178-1651254-(019152120,54-® 19---
65190170270190-./1851454-019178139,54-CD19---
802031802802032032001608-019191152,54-0191851464số 8
1002291903002292292201808-019229190,58-G192151784-018
125254200325254-2502108-0192542168-022---
1502672103502672672852408223279241,5số 8-® 222802358-018
2002922304002922923402958-023/12-023343298,58-0223352928-018
250330250450330330395/405350/35512-023/12-02840636212-0254053568-022
300356270500356356